Cục Đẩy Công Suất Dynacord IPX10:8


















Số Kênh: | 8 |
Mạch Công Suất: | Class D |
Công Suất Stereo @ 8 Ohms: | 1250 W |
Công Suất Stereo @ 4 Ohms: | 1250 W |
Công Suất Stereo @ 2 Ohms: | 1300 W |
Công Suất Bridged @ 4 ohms: | 2600 W |
Công Suất Bridged @ 8 ohms: | 2500 W |
Cổng Kết Nối Inputs: | 4 x 6 - pin Euroblock , male |
Cổng Kết Nối Outputs: | 2 x 8 - pin Euroblock , 6 mm , female |
Hệ Thống Làm Mát Cooling System: | Front - to - rear , temperature controlled fans , supervised |
Tần Số Đáp Ứng (Frequency): | 20 Hz - 20 kHz |
Thông Số THD: | < 0.05% |
Thông Số Damping Factor: | > 400 |
Thông Số Signal to Noise Ratio: | 115 dB |
Kích Thước Dimensions (W x H x D): | 483 x 88.1 x 514.2 mm |
Trọng Lượng (Weight): | 16.8 kg / 37.1 lb |
Hãng Sản Xuất: | Dynacord / Germany |
Thông Tin Chi Tiết, Hướng Dẫn Sử Dụng Đính Kèm: |
Cục Đẩy Công Suất Dynacord IPX10:8
- Tình trạng loa Fullbox - New 100%
-
Chính hãng 100%
-
1 đổi 1 trong 15 ngày
-
Lắp đặt miễn phí
-
Bảo hành tại nhà
Lựa chọn phiên bản
Đã có 680 người quan tâm tới sản phẩm này và
Thông số kỹ thuật
Số Kênh: | 8 |
Mạch Công Suất: | Class D |
Công Suất Stereo @ 8 Ohms: | 1250 W |
Công Suất Stereo @ 4 Ohms: | 1250 W |
Công Suất Stereo @ 2 Ohms: | 1300 W |
Công Suất Bridged @ 4 ohms: | 2600 W |
Công Suất Bridged @ 8 ohms: | 2500 W |
Cổng Kết Nối Inputs: | 4 x 6 - pin Euroblock , male |
Cổng Kết Nối Outputs: | 2 x 8 - pin Euroblock , 6 mm , female |
Hệ Thống Làm Mát Cooling System: | Front - to - rear , temperature controlled fans , supervised |
Tần Số Đáp Ứng (Frequency): | 20 Hz - 20 kHz |
Thông Số THD: | < 0.05% |
Thông Số Damping Factor: | > 400 |
Thông Số Signal to Noise Ratio: | 115 dB |
Kích Thước Dimensions (W x H x D): | 483 x 88.1 x 514.2 mm |
Trọng Lượng (Weight): | 16.8 kg / 37.1 lb |
Hãng Sản Xuất: | Dynacord / Germany |
Thông Tin Chi Tiết, Hướng Dẫn Sử Dụng Đính Kèm: |
-
Chính hãng 100%
Đền gấp 3 lần nếu phát hiện hàng giả
-
1 đổi 1 trong 15 ngày
Nếu có lỗi phần cứng từ NSX
Xem chi tiết -
Lắp đặt miễn phí
Giao hàng, lắp đặt và hướng dẫn sử dụng.
-
Bảo hành tại nhà
Hỗ trợ bảo hành tại nhà Dàn loa, Dàn nhạc - Phim
Lựa chọn phiên bản
- Tình trạng loa Fullbox - New 100%
Đã có 680 người quan tâm tới sản phẩm này và
Câu hỏi thường gặp
Đánh giá của khách hàng về Cục Đẩy Công Suất Dynacord IPX10:8
Cục Đẩy Công Suất Dynacord IPX10:8
-
5
0%
-
4
0%
-
3
0%
-
2
0%
-
1
0%
Đánh giá
Thông số kỹ thuật
Số Kênh: | 8 |
Mạch Công Suất: | Class D |
Công Suất Stereo @ 8 Ohms: | 1250 W |
Công Suất Stereo @ 4 Ohms: | 1250 W |
Công Suất Stereo @ 2 Ohms: | 1300 W |
Công Suất Bridged @ 4 ohms: | 2600 W |
Công Suất Bridged @ 8 ohms: | 2500 W |
Cổng Kết Nối Inputs: | 4 x 6 - pin Euroblock , male |
Cổng Kết Nối Outputs: | 2 x 8 - pin Euroblock , 6 mm , female |
Hệ Thống Làm Mát Cooling System: | Front - to - rear , temperature controlled fans , supervised |
Tần Số Đáp Ứng (Frequency): | 20 Hz - 20 kHz |
Thông Số THD: | < 0.05% |
Thông Số Damping Factor: | > 400 |
Thông Số Signal to Noise Ratio: | 115 dB |
Kích Thước Dimensions (W x H x D): | 483 x 88.1 x 514.2 mm |
Trọng Lượng (Weight): | 16.8 kg / 37.1 lb |
Hãng Sản Xuất: | Dynacord / Germany |
Thông Tin Chi Tiết, Hướng Dẫn Sử Dụng Đính Kèm: |