Loa JBL LCT 81C/T
| Kiểu Loa ( Type ): | Passive |
| Cấu Hình: | 2 x 2' |
| Công Suất RMS: | 20 W |
| Công Suất Peak / Program: | 40 W |
| Cấu Tạo Loa Bass (LF): | 1 x 8" / 203.2 mm |
| Voice Coil LF: | 1" / 25.4 mm |
| Trở Kháng: | 8 Ohms |
| Tần Số Đáp Ứng: | 100 Hz - 16 kHz |
| Độ Nhạy Max SPL: | 108 dbB |
| Góc Phủ: | 100 conical |
| Cổng Kết Nối Đầu Vào (Signal Input): | Bare wire inside protected in touch - proof wiring compartment |
| Tiện ích: | Loa Âm Trần |
| Màu Sắc: | White |
| Cấu Tạo Thùng Loa: | Steel |
| Kích Thước (WxHxD): | 23.9 x 23.9 x4.1" / 607.06 x 607.06 x 104.14 mm |
| Trọng Lượng: | 15.7 lb / 7.1 kg |
| Hãng Sản Xuất: | JBL/USA |
| Thông Tin Chi Tiết, Hướng Dẫn Sử Dụng Đính Kèm: |
Loa JBL LCT 81C/T
- Tình trạng loa Fullbox - New 100%
-
Chính hãng 100%
-
1 đổi 1 trong 15 ngày
-
Lắp đặt miễn phí
-
Bảo hành tại nhà
Đã có 353 người quan tâm tới sản phẩm này và
Đặc điểm nổi bật
Thông số kỹ thuật
| Kiểu Loa ( Type ): | Passive |
| Cấu Hình: | 2 x 2' |
| Công Suất RMS: | 20 W |
| Công Suất Peak / Program: | 40 W |
| Cấu Tạo Loa Bass (LF): | 1 x 8" / 203.2 mm |
| Voice Coil LF: | 1" / 25.4 mm |
| Trở Kháng: | 8 Ohms |
| Tần Số Đáp Ứng: | 100 Hz - 16 kHz |
| Độ Nhạy Max SPL: | 108 dbB |
| Góc Phủ: | 100 conical |
| Cổng Kết Nối Đầu Vào (Signal Input): | Bare wire inside protected in touch - proof wiring compartment |
| Tiện ích: | Loa Âm Trần |
| Màu Sắc: | White |
| Cấu Tạo Thùng Loa: | Steel |
| Kích Thước (WxHxD): | 23.9 x 23.9 x4.1" / 607.06 x 607.06 x 104.14 mm |
| Trọng Lượng: | 15.7 lb / 7.1 kg |
| Hãng Sản Xuất: | JBL/USA |
| Thông Tin Chi Tiết, Hướng Dẫn Sử Dụng Đính Kèm: |
Đặc điểm nổi bật
-
Chính hãng 100%
Đền gấp 3 lần nếu phát hiện hàng giả
-
1 đổi 1 trong 15 ngày
Nếu có lỗi phần cứng từ NSX
Xem chi tiết -
Lắp đặt miễn phí
Giao hàng, lắp đặt và hướng dẫn sử dụng.
-
Bảo hành tại nhà
Hỗ trợ bảo hành tại nhà Dàn loa, Dàn nhạc - Phim
- Tình trạng loa Fullbox - New 100%
Đã có 353 người quan tâm tới sản phẩm này và
Câu hỏi thường gặp
Đánh giá của khách hàng về Loa JBL LCT 81C/T
Thông số kỹ thuật
| Kiểu Loa ( Type ): | Passive |
| Cấu Hình: | 2 x 2' |
| Công Suất RMS: | 20 W |
| Công Suất Peak / Program: | 40 W |
| Cấu Tạo Loa Bass (LF): | 1 x 8" / 203.2 mm |
| Voice Coil LF: | 1" / 25.4 mm |
| Trở Kháng: | 8 Ohms |
| Tần Số Đáp Ứng: | 100 Hz - 16 kHz |
| Độ Nhạy Max SPL: | 108 dbB |
| Góc Phủ: | 100 conical |
| Cổng Kết Nối Đầu Vào (Signal Input): | Bare wire inside protected in touch - proof wiring compartment |
| Tiện ích: | Loa Âm Trần |
| Màu Sắc: | White |
| Cấu Tạo Thùng Loa: | Steel |
| Kích Thước (WxHxD): | 23.9 x 23.9 x4.1" / 607.06 x 607.06 x 104.14 mm |
| Trọng Lượng: | 15.7 lb / 7.1 kg |
| Hãng Sản Xuất: | JBL/USA |
| Thông Tin Chi Tiết, Hướng Dẫn Sử Dụng Đính Kèm: |